shoe lace

shoe lace

A child carefully ties the shoe lace on their sneaker.

Định nghĩa

Danh từ: Dây giày: "shoe lace" một sợi dây (thường được làm từ vải, da hoặc sợi tổng hợp) dùng để buộc chặt giày, giúp giày ôm khít vào chân.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua dây giày mới cái của tôi đã đứt.)
  • (Anh ấy thắt dây giày của mình thành một nút đôi.)
  • (Dây giày trên đôi giày thể thao của ấy màu hồng sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tie one's shoe laces": thắt dây giày.
    • The child learned how to tie his shoe laces by himself. (Đứa trẻ đã học cách tự thắt dây giày của mình.)
  • "loose shoe laces": dây giày lỏng lẻo (chưa thắt chặt).
    • He tripped over his loose shoe laces. (Anh ấy bị vấp vào dây giày lỏng của mình.)
  • "to undo one's shoe laces": cởi dây giày.
    • She bent down to undo her shoe laces after a long walk. ( ấy cúi xuống để cởi dây giày của mình sau một chuyến đi bộ dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Lace (n): dây (nói chung, có thể dây giày, dây áo, hoặc dây trang trí).
    • The dress is decorated with delicate lace. (Chiếc váy được trang trí bằng ren tinh tế.) — Lưu ý: "lace" trong trường hợp này ren (vải), không phải dây buộc.
  • Shoestring (n): dây giày (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    • He bought a new pair of shoestrings. (Anh ấy đã mua một đôi dây giày mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Dây buộc giày: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Dây cột giày: cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lace up: buộc dây (giày).
    • He laced up his boots before the hike. (Anh ấy buộc dây đôi ủng của mình trước chuyến đi bộ đường dài.)
  • Lace through: xỏ dây qua (lỗ giày).
    • She laced the shoelace through the eyelets carefully. ( ấy xỏ dây giày qua các lỗ một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a shoelace untied": dây giày bị tuột.
    • He didn't notice his shoelace untied until he almost fell. (Anh ấy không để ý dây giày của mình bị tuột cho đến khi suýt ngã.)
  • "to learn to tie one's shoelaces": học cách thắt dây giày (thường một cột mốc trong sự phát triển của trẻ nhỏ).
    • Learning to tie your shoelaces is an important skill for children. (Học cách thắt dây giày một kỹ năng quan trọng đối với trẻ em.)